thuyết lý
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Giảng giải, trình bày lý lẽ một cách có hệ thống: Hành động dùng lời nói để giải thích, phân tích các nguyên tắc, đạo lý hoặc quan điểm một cách lý luận.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Ông ấy thuyết lý rất dài dòng về đạo đức kinh doanh. (Ông ấy giảng giải rất dài dòng về đạo đức kinh doanh.)
- Không nên chỉ thuyết lý suông mà phải có hành động cụ thể. (Không nên chỉ giảng giải lý thuyết suông mà phải có hành động cụ thể.)
- Nhà triết học bắt đầu thuyết lý về bản chất của hạnh phúc. (Nhà triết học bắt đầu trình bày lý lẽ về bản chất của hạnh phúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thuyết lý suông": chỉ nói về lý thuyết, đạo lý một cách trống rỗng mà không đi kèm thực hành hoặc bằng chứng thực tế.
- Bài phát biểu của anh ta toàn là thuyết lý suông, thiếu ví dụ minh họa. (Bài phát biểu của anh ta toàn là giảng giải lý thuyết suông, thiếu ví dụ minh họa.)
Biến thể và từ liên quan
- Lý thuyết (danh từ): hệ thống các ý kiến, tư tưởng được xây dựng dựa trên suy luận.
- Thuyết trình (động từ): trình bày một vấn đề trước đám đông một cách có hệ thống.
- Biện giải (động từ): dùng lý lẽ để giải thích, bào chữa cho một quan điểm.
Từ đồng nghĩa
- Giảng giải: giải thích, làm cho rõ ràng bằng lời nói.
- Phân tích lý lẽ: xem xét, mổ xẻ vấn đề dựa trên các lập luận logic.
- Luận giải: giải thích, bình luận dựa trên lý luận.
Lưu ý sử dụng
- Từ "thuyết lý" thường mang sắc thái hơi tiêu cực khi nhấn mạnh vào việc nói nhiều về lý thuyết mà ít thực tế, đặc biệt trong cụm "thuyết lý suông".
- Đây là một từ Hán Việt, thường được dùng trong văn viết hoặc các ngữ cảnh trang trọng hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
- Giảng giải lý lẽ: Không nên thuyết lý suông.